[03-02-2026]
Hòa cùng niềm vui Tết Nguyên Đán 2026, VLTK - Công Thành Chiến xin gửi lời chúc tốt đẹp nhất đến tất cả quý nhân sĩ và gia quyến. Và qua đây thân mời quý nhân sĩ đến với sự kiện Mã Đáo Vinh Hoa cùng nhiều tặng phẩm đặc biệt giá trị của võ lâm. Hãy cùng tham gia và sở hữu những bảo vật đầu xuân nhé.
| Hình ảnh | Nội dung |
|---|---|
![]() Đại Thần Tài |
|
| Hình ảnh | Nội dung |
|---|---|
![]() Thẻ Sự Kiện |
|
![]() Hộp Qùa Mã Đáo Vinh Hoa |
|
![]() Hộp Qùa Cát Tường |
|





| STT | Vật phẩm | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 2 | Lệnh Bài Mặt Nạ | 1 |
| 3 | 1 Điểm Đua Top | 1 |
| 4 | Lệnh Bài Ngựa | 1 |
| 5 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 6 | Lệnh Bài Ấn | 1 |
| 7 | 2 Điểm Đua Top | 1 |
| 8 | Lệnh Bài Trang Sức | 1 |
| 9 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 10 | Lệnh Bài Trang Bị (Cao Cấp) | 1 |
| 11 | 3 Điểm Đua Top | 1 |
| 12 | Lệnh Bài Ấn Chiến | 1 |
| 13 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 14 | Lệnh Bài Mặt Nạ | 1 |
| 15 | 4 Điểm Đua Top | 1 |
| 16 | Lệnh Bài Ngựa | 1 |
| 17 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 18 | Lệnh Bài Ấn | 1 |
| 19 | 5 Điểm Đua Top | 1 |
| 20 | Lệnh Bài Trang Sức | 1 |
| 21 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 22 | Lệnh Bài Trang Bị (Cao Cấp) | 1 |
| 23 | 6 Điểm Đua Top | 1 |
| 24 | Lệnh Bài Ấn Chiến | 1 |
| 25 | Hộp quà Cát Tường | 1 |
| 26 | Hoàng Tinh Ngọc | 50 |


| Hạng | Phần thưởng |
|---|---|
| Top 1 | 1 Tượng Ngựa Mã Đáo Thành Công Dát Vàng 24k |
| 1 Rượu Ngựa Hãn Huyết Bảo Mã | |
| Top 2 → 3 | 1 Tranh Ngựa Mã Đáo Thành Công Dát Vàng 24k |
| 1 Rượu Ngựa Hãn Huyết Bảo Mã | |
| Top 4 → 10 | 1 Tranh Ngựa Mã Đáo Thành Công Dát Vàng 24k |
| Top | Tên | Số lượng | Ghi chú | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
|
1 |
Vũ Khí Độc Cô +9 |
1 |
Cao Thủ |
Yêu cầu rút tối thiểu 500 lượt sự kiện Mã Đáo Vinh Hoa mới có thể nhận phần thưởng này |
|
Trang Bị Bạch Kim + 5 (Tùy chọn)( chỉ số đẹp) |
1 |
Thái Sơn - Hào Kiệt |
||
|
Trang Bị Bạch Kim + 5 (Tùy chọn)( chỉ số đẹp) |
1 |
S4 - Phật Sơn |
||
|
Cặp Nhẫn Vô Danh [Thiên Tứ +0] |
1 |
Máy Chủ Liên Thông |
||
|
Cặp Nhẫn Vô Danh [Thiên Tứ +0] |
1 |
Công Thành Chiến 3 |
||
|
Cặp Nhẫn Vô Danh |
1 |
Công Thành Chiến 4 |
||
|
Lệnh Bài Ngựa (120 ngày) |
1 |
Tùy server mở ra thưởng khác nhau |
- |
|
|
Lệnh Bài Ấn (120 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Mặt Nạ (120 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Trang Sức (120 ngày) |
1 |
- |
||
|
2 |
Vũ Khí Độc Cô +8 |
1 |
Cao Thủ |
Yêu cầu rút tối thiểu 500 lượt sự kiện Mã Đáo Vinh Hoa mới có thể nhận phần thưởng này |
|
Trang Bị Bạch Kim + 5 ( Ngẫu nhiên) |
1 |
Thái Sơn - Hào Kiệt |
||
|
Trang Bị Bạch Kim + 5 ( Ngẫu nhiên) |
1 |
S4 - Phật Sơn |
||
|
Hoàng Kim Môn Phái [Thiên Tứ +0](Tùy chọn)(thuộc tính ngẫu nhiên) (Trừ trang bị Thiên Tứ Trấn Bang và +1 Kỹ năng) |
1 |
Máy Chủ Liên Thông |
||
|
Hoàng Kim Môn Phái [Thiên Tứ +0](Tùy chọn)(thuộc tính ngẫu nhiên) (Trừ trang bị Thiên Tứ Trấn Bang và +1 Kỹ năng) |
1 |
Công Thành Chiến 3 |
||
|
Hoàng Kim Môn Phái (+1 kỹ năng)(Tùy chọn) |
1 |
Công Thành Chiến 4 |
||
|
Lệnh Bài Ngựa (120 ngày) |
1 |
Tùy server mở ra thưởng khác nhau |
- |
|
|
Lệnh Bài Ấn (120 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Mặt Nạ (120 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Trang Sức (120 ngày) |
1 |
- |
||
|
3 |
Vũ Khí Độc Cô +7 |
1 |
Cao Thủ |
Yêu cầu rút tối thiểu 500 lượt sự kiện Mã Đáo Vinh Hoa mới có thể nhận phần thưởng này |
|
Trang Bị Bạch Kim + 4 (Tùy chọn) (Chỉ số đẹp) |
1 |
Thái Sơn - Hào Kiệt |
||
|
Trang Bị Bạch Kim + 4 (Tùy chọn) (Chỉ số đẹp) |
1 |
S4 - Phật Sơn |
||
|
Hoàng Kim Môn Phái (+1 kỹ năng) (Tùy chọn) |
1 |
Máy Chủ Liên Thông |
||
|
Hoàng Kim Môn Phái (+1 kỹ năng) (Tùy chọn) |
1 |
Công Thành Chiến 3 |
||
|
Rương Hoàng Kim Môn Phái (tùy chọn) (thuộc tính ngẫu nhiên) |
1 |
Công Thành Chiến 4 |
||
|
Lệnh Bài Ngựa (90 ngày) |
1 |
Tùy server mở ra thưởng khác nhau |
- |
|
|
Lệnh Bài Ấn (90 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Mặt Nạ (90 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Trang Sức (90 ngày) |
1 |
- |
||
|
4 → 6 |
Vũ Khí Độc Cô +6 |
1 |
Cao Thủ |
Yêu cầu rút tối thiểu 500 lượt sự kiện Mã Đáo Vinh Hoa mới có thể nhận phần thưởng này |
|
Trang Bị Bạch Kim + 4 (Ngẫu nhiên) |
1 |
Thái Sơn - Hào Kiệt |
||
|
Trang Bị Bạch Kim + 4 (Ngẫu nhiên) |
1 |
S4 - Phật Sơn |
||
|
Rương Hoàng Kim Môn Phái (tùy chọn) (thuộc tính ngẫu nhiên) |
1 |
Máy Chủ Liên Thông |
||
|
Rương Hoàng Kim Môn Phái (tùy chọn) (thuộc tính ngẫu nhiên) |
1 |
Công Thành Chiến 3 |
||
|
Rương Hoàng Kim Đường Phái (tùy chọn) (thuộc tính ngẫu nhiên) - tùy chọn Đường Phái, ngẫu nhiên nhận được trang bị Hoàng Kim theo Đường Phái đã chọn |
1 |
Công Thành Chiến 4 |
||
|
Lệnh Bài Ngựa (60 ngày) |
1 |
Tùy server mở ra thưởng khác nhau |
- |
|
|
Lệnh Bài Ấn (60 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Mặt Nạ (60 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Trang Sức (60 ngày) |
1 |
- |
||
|
7 → 10 |
Lệnh Bài Ngựa (60 ngày) |
1 |
Tùy server mở ra thưởng khác nhau |
- |
|
Lệnh Bài Ấn (60 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Mặt Nạ (60 ngày) |
1 |
- |
||
|
Lệnh Bài Trang Sức (60 ngày) |
1 |
- |
|
Tên |
Số lượng |
HSD (ngày) |
|---|---|---|
| Exp (không cộng dồn) | 300,000,000 | |
| Exp (không cộng dồn) | 350,000,000 | |
| Exp (không cộng dồn) | 400,000,000 | |
| Tín Vật Liên Đấu | 10 | |
| Rương Hiệp Khách SS | 10 | 16/03/2026 |
| Rương Hiệp Khách SSS | 10 | 16/03/2026 |
| Rương Đồng Hành SS | 10 | 16/03/2026 |
| Rương Đồng Hành SSS | 10 | 16/03/2026 |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Ngẫu Nhiên | 10 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Nhập Môn | 10 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Sơ Cấp | 10 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Trung Cấp | 10 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Cao Cấp | 10 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Trấn Phái | 10 | - |
| Sách Lĩnh Hội | 10 | 16/03/2026 |
| Sách Tu Vi - Sơ | 10 | 16/03/2026 |
| Càn Khôn Song Tuyệt Bội (30 ngày) | 1 | 30 |
| Rương Vũ Khí Độc Cô +0 (tự chọn) | 1 | 16/03/2026 |
| Độc Cô Cầu Bại Thượng Giới +0 | 1 | |
| Độc Cô Cầu Bại Hạ Giới +0 | 1 | |
| Rương Vũ Khí Độc Cô +3 (tự chọn - vĩnh viễn) | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàng Kim Dẫn | 1 | |
| Túi Càn Khôn Đan +2 | 5 | 16/03/2026 |
|
Tên |
Số lượng |
HSD (ngày) |
|---|---|---|
| Exp (không cộng dồn) | 100,000,000 | |
| Exp (không cộng dồn) | 150,000,000 | |
| Exp (không cộng dồn) | 200,000,000 | |
| Tẩy Tủy Kinh 2 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 3 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 4 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 5 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 6 | 5 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2/3/4/5 | 5 | - |
| Quà Sự Kiện (lục)/(lam)/(tím) | 5 | 16/03/2026 |
| Ngọc (chưa giám định) | 5 | 16/03/2026 |
| Mảnh dương tiêu | 5 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 5 | - |
| Mảnh a châu | 5 | - |
| Mảnh phạm dao | 5 | - |
| Mảnh thành khôn | 5 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 5 | - |
| Mảnh triệu mẫn | 5 | - |
| Mảnh nhậm doanh doanh | 5 | - |
| Mảnh lý mạc sầu | 5 | - |
| Mảnh lộc trượng khách | 5 | - |
| Mảnh hạc bút ông | 5 | - |
| Mảnh tạ tốn | 5 | - |
| Mảnh tiểu chiêu | 5 | - |
| Túi Càn Khôn Đan +2 | 5 | 16/03/2026 |
| Hiệp khách đơn | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàng Kim Dẫn | 1 | - |
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | - |
|
Tên |
Số lượng |
HSD (ngày) |
|---|---|---|
| Exp (không cộng dồn) | 400,000,000 | |
| Exp (không cộng dồn) | 700,000,000 | |
| Exp (không cộng dồn) | 900,000,000 | |
| Tẩy Tủy Kinh 2 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 3 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 4 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 5 | 5 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 6 | 5 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2 | 5 | - |
| Mảnh Ghép TTK 3 | 5 | - |
| Mảnh Ghép TTK 4 | 5 | - |
| Mảnh Ghép TTK 5 | 5 | - |
| Quà Sự Kiện (lục) | 5 | 16/03/2026 |
| Quà Sự Kiện (lam) | 5 | 16/03/2026 |
| Quà Sự Kiện (tím) | 5 | 16/03/2026 |
| Ngọc (chưa giám định) | 5 | 16/03/2026 |
| Mảnh dương tiêu | 5 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 5 | - |
| Mảnh a châu | 5 | - |
| Mảnh phạm dao | 5 | - |
| Mảnh thành khôn | 5 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 5 | - |
| Mảnh triệu mẫn | 5 | - |
| Mảnh nhậm doanh doanh | 5 | - |
| Mảnh lý mạc sầu | 5 | - |
| Mảnh lộc trượng khách | 5 | - |
| Mảnh hạc bút ông | 5 | - |
| Mảnh tạ tốn | 5 | - |
| Mảnh tiểu chiêu | 5 | - |
| Túi Càn Khôn Đan +2 | 5 | 16/03/2026 |
| Hiệp khách đơn | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàng Kim Dẫn | 1 | - |
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | - |
| Tên | Số lượng | HSD (ngày) |
|---|---|---|
| Kinh Nghiệm | 7,000,000 | - |
| Kinh Nghiệm | 10,000,000 | - |
| Kinh Nghiệm | 15,000,000 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2 | 5 | 16/03/2026 |
| Mảnh Ghép TTK 3 | 1 | 16/03/2026 |
| Mảnh dương tiêu | 5 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 5 | - |
| Mảnh a châu | 5 | - |
| Mảnh phạm dao | 5 | - |
| Mảnh thành khôn | 5 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 5 | - |
| Rương Mảnh HKMP | 5 | |
| Mảnh triệu mẫn | 5 | - |
| Mảnh nhậm doanh doanh | 5 | - |
| Mảnh lý mạc sầu | 5 | - |
| Mảnh lộc trượng khách | 5 | - |
| Mảnh hạc bút ông | 5 | - |
| Mảnh tạ tốn | 5 | - |
| Mảnh tiểu chiêu | 5 | - |
| Ngọc (chưa giám định) | 5 | 16/03/2026 |
| Thiên Tứ Thạch | 5 | |
| Đồ phổ Thiên Tứ khôi | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ y | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ hài | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ yêu đái | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ hộ uyển | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ hạng liên | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ bội | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ Nhẫn | 1 | - |
| Đồ phổ Thiên Tứ vũ khí | 1 | - |
| Rương Hoàng Kim Thiên Vương | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Ngũ Độc | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Thúy Yên | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Côn Lôn | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Thiên Nhẫn | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Thiếu Lâm | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Đường Môn | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Nga Mi | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Võ Đang | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Cái Bang | 1 | 20 |
| Chìa Khóa Hoàng Kim | 1 | 20 |
| Hiệp khách đơn | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàng Kim Dẫn | 1 | - |
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | - |
| Tên | Số lượng | HSD (ngày) |
|---|---|---|
| Kinh Nghiệm | 350,000 | - |
| Kinh Nghiệm | 210,000 | - |
| Kinh Nghiệm | 70,000 | - |
| Rương Trang Bị Lam (Cao Cấp) | 5 | 16/03/2026 |
| Ngọc (chưa giám định) | 5 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh HKMP | 5 | - |
| An Bang Hồn Thạch | 5 | - |
| Mảnh dương tiêu | 5 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 5 | - |
| Mảnh a châu | 5 | - |
| Mảnh phạm dao | 5 | - |
| Mảnh thành khôn | 5 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 5 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2 | 5 | - |
| Hiệp khách đơn | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàng Kim Dẫn | 1 | - |
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | - |
| Nhóm |
Tên |
Số lượng |
Server |
Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 50 | Kinh nghiệm | 10,000,000,000 | Tú Anh | Chắc chắn nhận |
| Xu | 5,000 | |||
| Kinh nghiệm | 2,000,000,000 | Thái Sơn | ||
| Xu | 5,000 | |||
| Kinh Nghiệm | 5,000,000,000 | Phật Sơn | ||
| Sách Tu Vi (khóa) | 50 | |||
| Kinh nghiệm | 2,000,000,000 | Liên Thông và CTC3 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 2 | |||
| Kinh nghiệm | 100,000,000 | CTC 4 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 2 | |||
| 100 | Kinh nghiệm | 15,000,000,000 | Tú Anh | Chắc chắn nhận |
| Xu | 7,500 | |||
| Kinh nghiệm | 3,000,000,000 | Thái Sơn | ||
| Xu | 7,500 | |||
| Kinh Nghiệm | 10,000,000,000 | Phật Sơn | ||
| Sách Tu Vi (khóa) | 100 | |||
| Kinh nghiệm | 4,000,000,000 | Liên Thông và CTC3 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 3 | |||
| Kinh nghiệm | 200,000,000 | CTC 4 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 3 | |||
| 150 | Kinh nghiệm | 20,000,000,000 | Tú Anh | Chắc chắn nhận |
| Xu | 10,000 | |||
| Kinh nghiệm | 4,000,000,000 | Thái Sơn | ||
| Xu | 10,000 | |||
| Kinh Nghiệm | 15,000,000,000 | Phật Sơn | ||
| Sách Tu Vi (khóa) | 150 | |||
| Kinh nghiệm | 6,000,000,000 | Liên Thông và CTC3 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 5 | |||
| Kinh nghiệm | 300,000,000 | CTC 4 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 5 | |||
| 200 | Kinh nghiệm | 25,000,000,000 | Tú Anh | Chắc chắn nhận |
| Xu | 10,000 | |||
| Kinh nghiệm | 5,000,000,000 | Thái Sơn | ||
| Xu | 10,000 | |||
| Kinh Nghiệm | 20,000,000,000 | Phật Sơn | ||
| Sách Tu Vi (khóa) | 200 | |||
| Kinh nghiệm | 8,000,000,000 | Liên Thông và CTC3 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 10 | |||
| Kinh nghiệm | 400,000,000 | CTC 4 | ||
| Hiệp khách đơn (khóa)(16/03/2026) | 10 | |||
| Không có thưởng | - | Tú Anh | Ngẫu nhiên | |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Cao Cấp | 10 | |||
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Trấn Phái | 10 | |||
| Rương Vũ Khí Độc Cô +0 (tự chọn)(16/03/2026) | 1 | |||
| Độc Cô Cầu Bại Thượng Giới +3 | 1 | |||
| Độc Cô Cầu Bại Hạ Giới +3 | 1 | |||
| Rương Vũ Khí Độc Cô +3 (tự chọn - vĩnh viễn)(16/03/2026) | 1 | |||
| Hoàng Kim Dẫn | 5 | |||
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | |||
| Không có thưởng | - | Thái Sơn và Phật Sơn | ||
| Mảnh dương tiêu | 10 | |||
| Mảnh mộc uyển thanh | 10 | |||
| Mảnh a châu | 10 | |||
| Mảnh phạm dao | 10 | |||
| Mảnh thành khôn | 10 | |||
| Mãnh doãn chí bình | 10 | |||
| Mảnh triệu mẫn | 10 | |||
| Mảnh nhậm doanh doanh | 10 | |||
| Mảnh lý mạc sầu | 10 | |||
| Mảnh lộc trượng khách | 10 | |||
| Mảnh hạc bút ông | 10 | |||
| Mảnh tạ tốn | 10 | |||
| Mảnh tiểu chiêu | 10 | |||
| Hoàng Kim Dẫn | 5 | |||
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | |||
| Hiệp khách đơn(16/03/2026) | 20 | |||
| Không có thưởng | - | Liên Thông và CTC3 | ||
| Mảnh dương tiêu | 10 | |||
| Mảnh mộc uyển thanh | 10 | |||
| Mảnh a châu | 10 | |||
| Mảnh phạm dao | 10 | |||
| Mảnh thành khôn | 10 | |||
| Mãnh doãn chí bình | 10 | |||
| Mảnh triệu mẫn | 10 | |||
| Mảnh nhậm doanh doanh | 10 | |||
| Mảnh lý mạc sầu | 10 | |||
| Mảnh lộc trượng khách | 10 | |||
| Mảnh hạc bút ông | 10 | |||
| Mảnh tạ tốn | 10 | |||
| Mảnh tiểu chiêu | 10 | |||
| Đồ phổ Thiên Tứ (Khôi/Hài/Yêu Đái/Hộ Uyển/Bội/Hạng Liên/Thượng Giới/Hạ Giới/Y/Vũ khí) | 1 | |||
| Chìa Khóa Hoàng Kim (20 ngày) | 1 | |||
| Hoàng Kim Dẫn | 5 | |||
| Hoàng Tinh Ngọc | 1 | |||
| Hiệp khách đơn (16/03/2026) | 20 | |||
| Không có thưởng | - | CTC 4 | ||
| Mảnh Ghép TTK 2 (16/03/2026) | 10 | |||
| Ngũ Hành Ấn (Cường Hóa) Cấp 1 (14 ngày) | 1 | |||
| Phi Phong Lăng Vân Cấp 5 (14 ngày) | 1 | |||
| Mặt nạ chiến trường Vương Giả (14 ngày) | 1 | |||
| Rương Mảnh HKMP (20 ngày) | 10 | |||
| Mảnh dương tiêu | 10 | |||
| Mảnh mộc uyển thanh | 10 | |||
| Mảnh a châu | 10 | |||
| Mảnh phạm dao | 10 | |||
| Mảnh thành khôn | 10 | |||
| Mãnh doãn chí bình | 10 | |||
| Hiệp khách đơn (16/03/2026) | 20 |
| Vật phẩm | Số lượng | HSD ( hết ngày) |
|---|---|---|
| 40 triệu Exp (không cộng dồn) | 40,000,000 | - |
| 50 triệu Exp (không cộng dồn) | 50,000,000 | - |
| 60 triệu Exp (không cộng dồn) | 60,000,000 | - |
| 25 vạn lượng | 250,000 | - |
| 50 vạn lượng | 500,000 | - |
| Chân Đơn (Tiểu) | 1 | 16/03/2026 |
| Chân Đơn (Trung) | 1 | 16/03/2026 |
| Chân Đơn (Đại) | 1 | 16/03/2026 |
| Hiệp Khách Đơn | 10 | 16/03/2026 |
| Tín Vật Liên Đấu | 1 | - |
| Rương Hiệp Khách SS | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Hiệp Khách SSS | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Đồng Hành SS | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Đồng Hành SSS | 1 | 16/03/2026 |
| Thủy Tinh Trắng | 1 | 16/03/2026 |
| Thần Bí Khoáng Thạch | 1 | 16/03/2026 |
| Thanh Tinh Ngọc (khóa) | 1 | - |
| Sách EXP Đồng Hành | 5 | 16/03/2026 |
| Sách Kỹ Năng Đồng Hành (Cấp 1) | 10 | 16/03/2026 |
| Tẩy Tủy Đơn Đồng Hành | 10 | 16/03/2026 |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Ngẫu Nhiên | 1 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Nhập Môn | 1 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Sơ Cấp | 1 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Trung Cấp | 1 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Cao Cấp | 1 | - |
| Mảnh Bí Kíp Thượng-Trấn Phái | 1 | - |
| Sách Lĩnh Hội | 1 | 16/03/2026 |
| Tín Vật Liên Đấu | 1 | 16/03/2026 |
| Sách Tu Vi - Sơ | 1 | 16/03/2026 |
| Quà Bạch Kim +6 | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Bạch Kim (+7 đến +10) | 1 | 16/03/2026 |
| Sách Tây Vực 120/140/160/180 | 1 | 16/03/2026 |
| Kim Cương Tím | 1 | - |
| Càn Khôn Song Tuyệt Bội (7 ngày) | 1 | 7 |
| Rương Vũ Khí Độc Cô +0 (tự chọn) | 1 | 16/03/2026 |
| Độc Cô Cầu Bại Thượng Giới +0 | 1 | - |
| Độc Cô Cầu Bại Hạ Giới +0 | 1 | - |
| Rương Vũ Khí Độc Cô +3 (tự chọn - vĩnh viễn) | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàng Kim Dẫn | 1 | - |
| Túi Càn Khôn Đan +2 | 1 | 16/03/2026 |
| Vật phẩm | Số lượng | HSD (hết ngày) |
|---|---|---|
| 15 triệu Exp (không cộng dồn) | 15,000,000 | - |
| 20 triệu Exp (không cộng dồn) | 20,000,000 | - |
| 25 triệu Exp (không cộng dồn) | 25,000,000 | - |
| 25 vạn lượng | 250,000 | - |
| 50 vạn lượng | 500,000 | - |
| Chân Đơn (Tiểu) | 1 | 16/03/2026 |
| Chân Đơn (Trung) | 1 | 16/03/2026 |
| Chân Đơn (Đại) | 1 | 16/03/2026 |
| Mảnh Dược Liệu | 10 | - |
| Tín Vật Liên Đấu | 1 | - |
| Điểm Trùng Phùng | 10 | - |
| Điểm Trùng Phùng | 20 | - |
| Điểm Trùng Phùng | 100 | - |
| Mảnh Bạch Kim Hồng Ảnh | 1 | - |
| Tẩy Tủy Kinh 2/3/4/5/6 | 1 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2/3/4/5 | 1 | - |
| Sách Tây Vực 120/140/160/180 | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Kim Quang (tự chọn 1 món) | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Hoàng Kim Môn Phái (Ngẫu nhiên - ngẫu nhiên thuộc tính) | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Hoàng Kim Môn Phái (Tự chọn - ngẫu nhiên thuộc tính) | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Hoàng Kim Môn Phái + 1 Kỹ Năng (Tự chọn) | 1 | - |
| Nhất Kỷ Càn Khôn Phù (1 ngày) | 1 | 7 |
| Dị dung thuật cơ bản | 1 | 16/03/2026 |
| Tiên Thảo Lộ | 1 | - |
| Phụng Nguyệt Quả Dung | 1 | 16/03/2026 |
| Cống Nguyệt Phù Dung | 1 | 16/03/2026 |
| Nhất Kỷ Càn Khôn Phù (7 ngày) | 1 | 7 |
| Rương Mảnh HKMP | 1 | 16/03/2026 |
| Bao Dược Tốc | 1 | 16/03/2026 |
| Năng Động Đơn | 1 | 16/03/2026 |
| Quà Sự Kiện (lục)/ (lam)/(tím) | 1 | 16/03/2026 |
| Thẻ Trùng Luyện 1/2/3 | 1 | 16/03/2026 |
| Ngọc (chưa giám định) | 1 | 16/03/2026 |
| Mảnh dương tiêu | 1 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 1 | - |
| Mảnh a châu | 1 | - |
| Mảnh phạm dao | 1 | - |
| Mảnh thành khôn | 1 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 1 | - |
| Mảnh triệu mẫn | 1 | - |
| Mảnh nhậm doanh doanh | 1 | - |
| Mảnh lý mạc sầu | 1 | - |
| Mảnh lộc trượng khách | 1 | - |
| Mảnh hạc bút ông | 1 | - |
| Mảnh tạ tốn | 1 | - |
| Mảnh tiểu chiêu | 1 | - |
| Túi Càn Khôn Đan +2 | 1 | 16/03/2026 |
| Vật phẩm | Số lượng | HSD (hết ngày) |
|---|---|---|
| 25 vạn lượng | 250,000 | - |
| 50 vạn lượng | 500,000 | - |
| 60 triệu Exp (không cộng dồn) | 60,000,000 | - |
| 80 triệu Exp (không cộng dồn) | 80,000,000 | - |
| 100 triệu Exp (không cộng dồn) | 100,000,000 | - |
| Bàn Nhược Tâm Kinh | 1 | 16/03/2026 |
| Tiên Thảo Lộ | 1 | 16/03/2026 |
| Nhất Kỷ Càn Khôn Phù (1 ngày) | 1 | 7 |
| Phụng Nguyệt Quả Dung | 1 | 16/03/2026 |
| Cống Nguyệt Phù Dung | 1 | 16/03/2026 |
| Bao Dược Tốc | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mở Rộng 2/3 | 1 | 7 |
| Quà Sự Kiện (lục)/ (lam)/(tím) | 1 | 16/03/2026 |
| Nhất Kỷ Càn Khôn Phù (7 ngày) | 1 | 7 |
| Rương Hoàng Kim Thiên Vương | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Ngũ Độc | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Thúy Yên | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Côn Lôn | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Thiên Nhẫn | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Thiếu Lâm | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Đường Môn | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Nga Mi | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Võ Đang | 1 | 20 |
| Rương Hoàng Kim Cái Bang | 1 | 20 |
| An Bang Hồn Thạch | 1 | - |
| Ngọc (chưa giám định) | 1 | 16/03/2026 |
| Tẩy Tủy Kinh 2 | 1 | 16/03/2026 |
| Mảnh Ghép TTK 2/3/4 | 1 | - |
| Sách Tây Vực 120 | 1 | 16/03/2026 |
| Mảnh dương tiêu | 1 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 1 | - |
| Mảnh a châu | 1 | - |
| Mảnh phạm dao | 1 | - |
| Mảnh thành khôn | 1 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 1 | - |
| Mảnh triệu mẫn | 1 | - |
| Mảnh nhậm doanh doanh | 1 | - |
| Mảnh lý mạc sầu | 1 | - |
| Mảnh lộc trượng khách | 1 | - |
| Mảnh hạc bút ông | 1 | - |
| Mảnh tạ tốn | 1 | - |
| Mảnh tiểu chiêu | 1 | - |
| Túi Càn Khôn Đan +2 | 1 | 16/03/2026 |
| Vật phẩm | Số lượng | HSD (hết ngày) |
|---|---|---|
| Kinh Nghiệm | 1,000,000 | - |
| 25 vạn lượng | 250,000 | - |
| 50 vạn lượng | 500,000 | - |
| Bàn Nhược Tâm Kinh | 1 | 16/03/2026 |
| Tiên Thảo Lộ | 1 | 16/03/2026 |
| Thiên Sơn Bảo Lộ | 1 | 16/03/2026 |
| Quế Hoa Tửu | 1 | 16/03/2026 |
| Tử Thủy Tinh | 1 | 16/03/2026 |
| Lam Thủy Tinh | 1 | 16/03/2026 |
| Lục Thủy Tinh | 1 | 16/03/2026 |
| Tinh Hồng Bảo Thạch | 1 | 16/03/2026 |
| Lệnh Bài Dã Tẩu | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàn Thành Dã Tẩu | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mở Rộng 2/3 | 1 | 7 |
| Đại Thành Bí Kíp 90 | 1 | 7 |
| Rương Trang Bị Lam (Cao Cấp) | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh Hiệp Cốt | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh Nhu Tình | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh An Bang | 1 | 16/03/2026 |
| Tẩy Tủy Kinh | 1 | 20 |
| Võ Lâm Mật Tịch | 1 | 20 |
| An Bang Hồn Thạch | 1 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2 | 1 | 16/03/2026 |
| Mảnh dương tiêu | 1 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 1 | - |
| Mảnh a châu | 1 | - |
| Mảnh phạm dao | 1 | - |
| Mảnh thành khôn | 1 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 1 | - |
| Rương Mảnh HKMP | 1 | - |
| Mảnh triệu mẫn | 1 | - |
| Mảnh nhậm doanh doanh | 1 | - |
| Mảnh lý mạc sầu | 1 | - |
| Mảnh lộc trượng khách | 1 | - |
| Mảnh hạc bút ông | 1 | - |
| Mảnh tạ tốn | 1 | - |
| Mảnh tiểu chiêu | 1 | - |
| Ngọc (chưa giám định) | 1 | 16/03/2026 |
| Thiên Tứ Thạch | 1 | - |
| Vật phẩm | Số lượng | HSD (hết ngày) |
|---|---|---|
| Kinh Nghiệm | 50,000 | - |
| Kinh Nghiệm | 30,000 | - |
| Kinh Nghiệm | 10,000 | - |
| Bàn Nhược Tâm Kinh | 1 | 16/03/2026 |
| Tiên Thảo Lộ | 1 | 16/03/2026 |
| Thiên Sơn Bảo Lộ | 1 | 16/03/2026 |
| Quế Hoa Tửu | 1 | 16/03/2026 |
| Tử Thủy Tinh/Lam Thủy Tinh/Lục Thủy Tinh | 1 | 16/03/2026 |
| Tinh Hồng Bảo Thạch | 1 | 16/03/2026 |
| Lệnh Bài Dã Tẩu | 1 | 16/03/2026 |
| Hoàn Thành Dã Tẩu | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mở Rộng 2/3 | 1 | 7 |
| Đại Thành Bí Kíp 90 | 1 | 7 |
| Rương Mảnh Hiệp Cốt | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh Nhu Tình | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh An Bang | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Trang Bị Lam (Cao Cấp) | 1 | 16/03/2026 |
| Ngọc (chưa giám định) | 1 | 16/03/2026 |
| Rương Mảnh HKMP | 1 | - |
| An Bang Hồn Thạch | 1 | - |
| Mảnh dương tiêu | 1 | - |
| Mảnh mộc uyển thanh | 1 | - |
| Mảnh a châu | 1 | - |
| Mảnh phạm dao | 1 | - |
| Mảnh thành khôn | 1 | - |
| Mãnh doãn chí bình | 1 | - |
| Mảnh Ghép TTK 2 | 1 | - |
| Loại | Vật phẩm nhận | Số lượng | HSD (ngày) | Máy chủ nhận |
|---|---|---|---|---|
| Lệnh Bài Trang Bị (cao cấp) | Vũ Khí Độc Cô +8 | 1 | - | Tú Anh |
| Trang Bị Bạch Kim + 4 ( chỉ số đẹp) | 1 | - | Thái Sơn - Hào Kiệt | |
| Trang Bị Bạch Kim + 4 ( chỉ số đẹp) | 1 | - | S4 - Phật Sơn | |
| Hoàng Kim Môn Phái [Thiên Tứ +0](Tùy chọn)(thuộc tính ngẫu nhiên) (Trừ trang bị Thiên Tứ Trấn Bang và +1 Kỹ năng) | 1 | - | Liên Thông | |
| Hoàng Kim Môn Phái [Thiên Tứ +0](Tùy chọn)(thuộc tính ngẫu nhiên) (Trừ trang bị Thiên Tứ Trấn Bang và +1 Kỹ năng) | 1 | - | CTC 3 | |
| Hoàng Kim Môn Phái (+1 kỹ năng)(Tùy chọn) | 1 | - | CTC 4 | |
| Lệnh Bài Ấn Chiến | Thanh Ấn (Max cấp, tùy chọn thuộc tính) | 1 | - | Tú Anh |
| Bạch Ấn (Max cấp, tùy chọn thuộc tính) | 1 | - | Thái Sơn - Hào Kiệt | |
| Bạch Ấn (Max cấp, tùy chọn thuộc tính) | 1 | - | S4 - Phật Sơn | |
| Bạch Ấn (Max cấp, tùy chọn thuộc tính) | 1 | - | Liên Thông | |
| Bạch Ấn (Max cấp, tùy chọn thuộc tính) | 1 | - | CTC 3 | |
| Bạch Ấn (Max cấp, tùy chọn thuộc tính) | 1 | - | CTC 4 | |
| Lệnh Bài Ngựa | Hãn Huyết +10 | 1 | 180 | Tú Anh |
| Tùy chọn (Hãn Huyết Chiến Mã/Truy Phong Chiến Mã/Xích Thố Chiến Mã/Tuyệt Ảnh Chiến Mã, Lưu Tinh Chiến Mã) | 1 | 180 | Thái Sơn - Hào Kiệt | |
| Tùy chọn (Hãn Huyết Chiến Mã/Truy Phong Chiến Mã/Xích Thố Chiến Mã/Tuyệt Ảnh Chiến Mã, Lưu Tinh Chiến Mã) | 1 | 180 | S4 - Phật Sơn | |
| Hãn Huyết Long Câu | 1 | 180 | Liên Thông | |
| Hãn Huyết Long Câu | 1 | 180 | CTC 3 | |
| Phiên Vũ | 1 | 180 | CTC 4 | |
| Lệnh Bài Ấn | Ngọc Tỉ +10 (tùy chọn) | 1 | 180 | Tú Anh |
| Ấn Soái Cấp 4 (tùy chọn) | 1 | 180 | Thái Sơn - Hào Kiệt | |
| Ấn Soái Cấp 4 (tùy chọn) | 1 | 180 | S4 - Phật Sơn | |
| Hoàng Kim Ấn (Cường Hóa) [Cấp 2] | 1 | 180 | Liên Thông | |
| Hoàng Kim Ấn (Cường Hóa) [Cấp 2] | 1 | 180 | CTC 3 | |
| Hoàng Kim Ấn (Cường Hóa) [Cấp 2] | 1 | 180 | CTC 4 | |
| Lệnh Bài Mặt Nạ | Tùy chọn Mặt Nạ +10 (Tống, Kim, Mông Cổ) | 1 | 180 | Tú Anh |
| Tùy chọn Mặt Nạ +2 kỹ năng (Tống, Kim, Mông Cổ) | 1 | 180 | Thái Sơn - Hào Kiệt | |
| Tùy chọn Mặt Nạ +2 kỹ năng (Tống, Kim, Mông Cổ) | 1 | 180 | S4 - Phật Sơn | |
| Mặt nạ chiến trường Vương Giả | 1 | 180 | Liên Thông | |
| Mặt nạ chiến trường Vương Giả | 1 | 180 | CTC 3 | |
| Mặt nạ chiến trường Vương Giả | 1 | 180 | CTC 4 | |
| Lệnh Bài Trang Sức | Phù Tiết +10 (tùy chọn) | 1 | 180 | Tú Anh |
| Binh Phù (Cấp 3) (tùy chọn) | 1 | 180 | Thái Sơn - Hào Kiệt | |
| Binh Phù (Cấp 3) (tùy chọn) | 1 | 180 | S4 - Phật Sơn | |
| Trang Sức (Loại 2)(tùy chọn) | 1 | 180 | Liên Thông | |
| Trang Sức (Loại 2)(tùy chọn) | 1 | 180 | CTC 3 | |
| Trang Sức (Loại 2)(tùy chọn) | 1 | 180 | CTC 4 |